Trong xã hội hiện đại, việc bảo vệ danh dự và nhân phẩm của mỗi cá nhân là vô cùng quan trọng. Pháp luật Việt Nam có những quy định cụ thể để ngăn chặn và xử lý các hành vi xâm phạm đến quyền này, trong đó có tội làm nhục người khác. Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về định nghĩa, các yếu tố cấu thành và những quy định pháp luật liên quan đến tội làm nhục người khác.
Tổng quan về tội làm nhục người khác
Trong xã hội hiện đại, việc bảo vệ danh dự và nhân phẩm của mỗi cá nhân là vô cùng quan trọng. Pháp luật Việt Nam có những quy định cụ thể để ngăn chặn và xử lý các hành vi xâm phạm đến quyền này, trong đó có tội làm nhục người khác. Để hiểu rõ hơn về vấn đề này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về định nghĩa, các yếu tố cấu thành và những quy định pháp luật liên quan đến tội làm nhục người khác.

Định nghĩa tội làm nhục người khác
Tội làm nhục người khác được hiểu là hành vi xúc phạm nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm của người khác, gây ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín và cuộc sống của họ. Hành vi này không chỉ gây tổn thương về mặt tinh thần mà còn có thể dẫn đến những hậu quả nghiêm trọng về mặt xã hội và kinh tế. Việc xác định một hành vi có cấu thành tội làm nhục người khác hay không cần phải dựa trên các yếu tố pháp lý cụ thể và xem xét toàn diện các khía cạnh liên quan.
Tội làm nhục người khác được quy định tại Chương XIV về nhóm các tội phạm xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm của con người Bộ luật Hình sự 2015 quy định về tội làm nhục người khác tại Điều 155, được sửa đổi bổ sung tại khoản 2, Điều 2 Bộ luật Hình sự sửa đổi, bổ sung 2017.
Các hình thức làm nhục người khác phổ biến
Các hình thức làm nhục người khác rất đa dạng, từ lời nói, hành động trực tiếp đến các phương tiện truyền thông, mạng xã hội. Việc xác định hành vi nào cấu thành tội làm nhục người khác cần dựa trên các yếu tố cụ thể và mức độ nghiêm trọng của hành vi đó. Ví dụ, việc lăng mạ, chửi bới, xúc phạm người khác trước đám đông, hoặc tung tin đồn thất thiệt, sai sự thật nhằm bôi nhọ, hạ thấp uy tín của người khác đều có thể bị coi là hành vi làm nhục người khác. Trong thời đại công nghệ số, việc làm nhục người khác trên mạng xã hội đang trở nên phổ biến và gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng.
Phân biệt tội làm nhục người khác và tội vu khống
Tội làm nhục người khác và tội vu khống là hai tội danh khác nhau, mặc dù đều xâm phạm đến danh dự, nhân phẩm của người khác. Sự khác biệt chính nằm ở việc tội vu khống là hành vi bịa đặt, loan truyền những điều sai sự thật nhằm mục đích bôi nhọ, hạ thấp uy tín của người khác, trong khi tội làm nhục người khác có thể không nhất thiết phải là thông tin sai sự thật, nhưng lại mang tính chất xúc phạm, hạ thấp danh dự. Ví dụ, việc tung tin đồn một người nào đó ngoại tình mà không có căn cứ là hành vi vu khống, còn việc chửi bới, lăng mạ người khác bằng những lời lẽ thô tục, xúc phạm là hành vi làm nhục người khác. Cả hai hành vi này đều bị pháp luật nghiêm cấm và có những chế tài xử lý riêng.
Yếu tố cấu thành tội làm nhục người khác
Để một hành vi được coi là cấu thành tội làm nhục người khác, cần phải xem xét các yếu tố về chủ thể, khách thể, mặt khách quan và mặt chủ quan của tội phạm. Việc nắm vững các yếu tố này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về bản chất pháp lý của tội danh này và có cơ sở để xác định trách nhiệm pháp lý của người thực hiện hành vi.
Theo đó, dấu hiệu về hành vi, lỗi, chủ thể, mục đích, động cơ,… như chúng tôi đã nêu trên là những yếu tố tổng hợp nên tội phạm làm nhục người khác.
Chủ thể của tội làm nhục người khác
Chủ thể của tội làm nhục người khác là bất kỳ cá nhân nào có năng lực trách nhiệm hình sự, tức là người đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự và có khả năng nhận thức, điều khiển hành vi của mình. Điều này có nghĩa là người thực hiện hành vi làm nhục người khác phải là người có đầy đủ nhận thức về hành vi của mình và hậu quả mà nó gây ra. Theo quy định của pháp luật Việt Nam, người từ đủ 16 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về mọi tội phạm, trừ một số trường hợp đặc biệt. Người từ đủ 14 tuổi trở lên phải chịu trách nhiệm hình sự về các tội phạm rất nghiêm trọng do cố ý hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng.
Khách thể của tội làm nhục người khác
Khách thể của tội làm nhục người khác là quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm của mỗi cá nhân trong xã hội. Danh dự và nhân phẩm là những giá trị tinh thần vô cùng quan trọng, là cơ sở để mỗi người có thể tự tin, phát triển và đóng góp vào sự phát triển chung của xã hội. Việc xâm phạm đến danh dự, nhân phẩm của người khác không chỉ gây tổn thương về mặt tinh thần mà còn ảnh hưởng đến uy tín, các mối quan hệ xã hội và cơ hội phát triển của họ. Do đó, pháp luật Việt Nam đặc biệt coi trọng việc bảo vệ danh dự, nhân phẩm của mỗi cá nhân và có những quy định nghiêm ngặt để xử lý các hành vi xâm phạm đến quyền này.
Mặt khách quan và mặt chủ quan của tội làm nhục người khác
Mặt khách quan của tội làm nhục người khác thể hiện ở hành vi xúc phạm, hạ thấp danh dự, nhân phẩm của người khác, được thể hiện qua lời nói, hành động hoặc các phương tiện truyền thông. Hành vi này phải có tính chất nghiêm trọng, gây ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín, danh dự của người bị hại. Mặt chủ quan của tội phạm thể hiện ở lỗi của người thực hiện hành vi, đó là lỗi cố ý, tức là người đó biết rõ hành vi của mình là sai trái, xâm phạm đến quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, nhưng vẫn cố ý thực hiện. Để cấu thành tội làm nhục người khác, cả mặt khách quan và mặt chủ quan đều phải được chứng minh một cách rõ ràng.
Khung hình phạt và các vấn đề liên quan đến tội làm nhục người khác
Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng về khung hình phạt đối với tội làm nhục người khác, đồng thời cũng có những quy định về bồi thường thiệt hại và các biện pháp phòng ngừa tội phạm. Việc nắm vững những quy định này giúp chúng ta hiểu rõ hơn về trách nhiệm pháp lý khi thực hiện hành vi xâm phạm đến danh dự, nhân phẩm của người khác, cũng như cách bảo vệ quyền lợi của mình khi bị xâm phạm.
Khung hình phạt đối với tội làm nhục người khác
Xử phạt hành chính
Căn cứ Điều 101 Nghị định 15/2020/NĐ-CP được sửa đổi bởi khoản 37 Điều 1 Nghị định 14/2022/NĐ-CP, có thể phạt tiền từ 10 – 20 triệu đồng đối với hành vi lợi dụng mạng xã hội để cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật, xuyên tạc, vu khống, xúc phạm uy tín của cơ quan, tổ chức, danh dự, nhân phẩm của cá nhân.
Xử lý hình sự
Theo quy định tại Điều 155 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017, người nào xúc phạm nghiêm trọng nhân phẩm, danh dự của người khác sẽ bị xử lý hình sự về Tội làm nhục người khác. Cụ thể mức xử phạt như sau:
– Khung 01:
Phạt cảnh cáo, phạt tiền từ 10 – 30 triệu đồng hoặc phạt cải tạo không giam giữ đến 03 năm.
– Khung 02:
Phạt tù từ 03 tháng – 02 năm nếu phạm tội thuộc một trong các trường hợp:
- Phạm tội 02 lần trở lên;
- Đối với 02 người trở lên;
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn;
- Đối với người đang thi hành công vụ;
- Đối với người dạy dỗ, nuôi dưỡng, chăm sóc, chữa bệnh cho mình;
- Sử dụng mạng máy tính hoặc mạng viễn thông, phương tiện điện tử để phạm tội;
- Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể từ 31% – 60%.
– Khung 03:
Phạt tù từ 02 – 05 năm nếu phạm tội thuộc một trong các trường hợp:
- Gây rối loạn tâm thần và hành vi của nạn nhân mà tỷ lệ tổn thương cơ thể 61% trở lên;
- Làm nạn nhân tự sát.
Ngoài hình phạt chính nêu trên, người phạm tội còn có thể bị áp dụng hình phạt bổ sung bị cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc làm công việc nhất định từ 01 – 05 năm.
Ngoài ra, trong một số trường hợp, người phạm tội có hành vi đăng thông tin ai sự thật làm nhục người khác còn có thể bị truy cứu hình sự về Tội vu khống quy định tại Điều 156 Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi 2017.
Các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự
Trong quá trình xét xử, tòa án sẽ xem xét các tình tiết tăng nặng, giảm nhẹ trách nhiệm hình sự để đưa ra một bản án công bằng, khách quan. Các tình tiết tăng nặng có thể là phạm tội có tổ chức, phạm tội đối với trẻ em, người già, phụ nữ có thai, hoặc lợi dụng chức vụ, quyền hạn để phạm tội. Các tình tiết giảm nhẹ có thể là người phạm tội đã tự nguyện bồi thường thiệt hại, ăn năn hối cải, hoặc có công với cách mạng. Việc xem xét các tình tiết này giúp tòa án có thể đưa ra một bản án phù hợp với tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội và nhân thân của người phạm tội.
Quy định về bồi thường thiệt hại do tội làm nhục người khác gây ra
Ngoài việc phải chịu trách nhiệm hình sự, người phạm tội làm nhục người khác còn phải bồi thường thiệt hại cho người bị hại. Mức bồi thường thiệt hại sẽ bao gồm các chi phí hợp lý để khắc phục hậu quả do hành vi phạm tội gây ra, như chi phí điều trị tâm lý, chi phí thuê luật sư, và bồi thường tổn thất về tinh thần. Việc bồi thường thiệt hại không chỉ giúp người bị hại khắc phục những tổn thất mà còn có tác dụng răn đe, giáo dục đối với người phạm tội và những người khác trong xã hội.
Kết luận
Tóm lại, tội làm nhục người khác là một hành vi nguy hiểm cho xã hội, xâm phạm nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm của cá nhân. Việc hiểu rõ về định nghĩa, các yếu tố cấu thành và khung hình phạt của tội danh này là vô cùng quan trọng để mỗi người có thể tự bảo vệ mình và góp phần xây dựng một xã hội văn minh, tôn trọng lẫn nhau.
Trên đây là nội dung tư vấn về câu hỏi “Không cấp dưỡng nuôi con thì bị xử lý như thế nào?” dựa trên những thông tin mà Pháp Lý Mekong đã nhận được. Nếu còn bất kỳ thắc mắc nào liên quan, vui lòng liên hệ 0359 105 102 (ZALO) để được hỗ trợ kịp thời. Xin cảm ơn!
—————————————————
Công ty Luật Pháp Lý Mekong hoạt động với phương châm “Tận tâm – Hiệu quả – Uy tín” cho quý khách, cam kết đảm bảo chất lượng dịch vụ.
