Thừa kế thế vị là gì?

Tổng quan về thừa kế thế vị

Định nghĩa 

Thừa kế thế vị, theo quy định tại Điều 652 của Bộ luật Dân sự Việt Nam, là việc cháu hoặc chắt được hưởng phần di sản mà lẽ ra cha hoặc mẹ của họ được hưởng nếu còn sống vào thời điểm mở thừa kế. Nói một cách đơn giản, khi một người con qua đời trước hoặc cùng thời điểm với người để lại di sản, quyền thừa kế của người con đó sẽ được chuyển giao cho cháu hoặc chắt của người để lại di sản. Điều này nhằm đảm bảo rằng quyền lợi thừa kế không bị mất đi chỉ vì người thừa kế trực tiếp qua đời trước người để lại di sản. Thừa kế thế vị là một cơ chế pháp lý quan trọng để duy trì sự công bằng và bảo vệ quyền lợi của các thành viên trong gia đình.

Mục đích 

Mục đích chính của thừa kế thế vị là bảo vệ quyền lợi của các thế hệ sau trong gia đình. Nếu không có quy định này, khi một người con qua đời trước cha mẹ, phần di sản lẽ ra thuộc về người con đó có thể sẽ được chia cho những người thừa kế khác, bỏ qua quyền lợi của cháu hoặc chắt. Thừa kế thế vị đảm bảo rằng tài sản của gia đình vẫn được chuyển giao cho các thế hệ sau, duy trì sự liên tục và ổn định trong gia đình. Ngoài ra, thừa kế thế vị còn giúp ngăn ngừa các tranh chấp về tài sản và đảm bảo rằng di sản được phân chia một cách công bằng và hợp lý, phù hợp với ý nguyện của người để lại di sản.

Khi nào được thừa kế thế vị

Khi đáp ứng các điều kiện sau:

– Người thừa kế mất trước hoặc mất cùng thời điểm với người để lại di sản. Tức là cha hoặc mẹ của cháu (chắt) mất trước hoặc mất cùng thời điểm với ông, bà (cụ);

– Con thế vị cha, mẹ để hưởng di sản của ông bà hoặc chắt thế vị cho cha, mẹ để hưởng di sản của các cụ;

– Cha hoặc mẹ của người thừa kế thế vị có quyền được hưởng di sản của người mất;

– Cháu, chắt là người thừa kế thế vị của người để lại di sản phải còn sống vào thời điểm mở thừa kế hoặc chưa ra đời nhưng đã thành thai vào thời điểm ông, bà, cụ mất.

Lưu ý 1:

Các trường hợp không được nhận di sản:

– Bị kết án về các hành vi xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe của người để lại di sản hoặc người thừa kế có hành vi ngược đãi nghiêm trọng, hành hạ người để lại di sản, xâm phạm nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm của người để lại di sản;

– Vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng đối với người để lại di sản;

– Bị kết án về hành vi cố ý xâm phạm đến tính mạng của người thừa kế khác để được hưởng một phần hoặc toàn bộ phần di sản mà người thừa kế đó có quyền hưởng;

– Có hành vi lừa dối, cưỡng ép hoặc có hành vi ngăn cản người để lại di sản lập di chúc, giả mạo, sửa chữa di chúc, hủy di chúc, che giấu di chúc để được hưởng một phần hoặc toàn bộ di sản trái với ý muốn của người để lại di sản.

Lưu ý 2:

Quy định tại Khoản 2 Điều 621 Bộ luật Dân sự quy định nếu người để lại di sản đã biết hành vi của những người thừa kế thế vị nhưng vẫn cho họ hưởng di sản thì những người này vẫn có quyền được hưởng di sản thừa kế.

Kết luận

Thừa kế thế vị là một quy định pháp luật quan trọng trong Bộ luật Dân sự Việt Nam, nhằm bảo vệ quyền lợi của các thế hệ sau trong gia đình khi người thừa kế trực tiếp không còn sống vào thời điểm mở thừa kế. Việc hiểu rõ các quy định rất quan trọng để bảo vệ quyền lợi của bản thân và các thành viên trong gia đình, đồng thời tránh các tranh chấp về tài sản có thể xảy ra.

————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————————–

LUẬT SƯ TỈNH BẾN TRE–TIỀN GIANG
TƯ VẤN PHÁP LUẬT MIỄN PHÍ
☎️ HOTLINE (ZALO): 0359 105 102

Email: lsvothanhden@gmail.com

Website: www.phaplymekong.vn

Mã số thuế: 1301127280

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *